越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“động vật có vú” (1)
động vật có vú

英语
名mammalian
Con người là động vật có vú.
Humans are mammals.
相关词“động vật có vú” (0)
未找到相关词。
短语“động vật có vú” (2)
cá heo thuộc dòng động vật có vú
Dolphins are a type of mammal
Con người là động vật có vú.
Humans are mammals.
